Cách chọn vật liệu tiếp xúc nhiệt phù hợp cho tản nhiệt của bạn
Việc lựa chọn Vật liệu Giao diện Nhiệt (TIM) chính xác là quyết định có tác động lớn nhất đến hiệu suất tản nhiệt, nhưng nó thường bị xem nhẹ. Câu trả lời trực tiếp là bạn phải kết
Việc lựa chọn Vật liệu Giao diện Nhiệt (TIM) chính xác là quyết định có tác động lớn nhất đến hiệu suất tản nhiệt, nhưng nó thường bị xem nhẹ. Câu trả lời trực tiếp là bạn phải kết
选择被动式还是主动式散热器,取决于系统的功率密度、允许的声学噪声以及可靠性要求。对于在自然通风机箱中耗散低于 25 W 的功率,被动式散热器通常就足够了,并且具有零故障模式;对于超过 50 W 的负载或空间受限的情况,通常必须采用带风扇的主动式解决方案,以将结温保持在 85°C 以下。这一决策不仅仅关乎成本——它涉及热阻、MTBF(平均故障间隔时间)和空间限
Đối với hầu hết các ứng dụng đối lưu cưỡng bức và đối lưu tự nhiên, một tản nhiệt nhôm gia công CNC với độ dày đế từ 6 mm đến 10 mm, độ dày cánh tản nhiệt từ 1,5 mm đến 2,5 mm và b
Nhiệt trở, ký hiệu là Rth hoặc θ, là thông số quan trọng nhất của một tản nhiệt vì nó định lượng khả năng cản trở dòng nhiệt của linh kiện, được đo bằng độ C trên watt (°C/W). Để đ
Nhiệt trở (Rth) là thông số kỹ thuật quan trọng nhất để lựa chọn tản nhiệt, được định lượng bằng độ C trên watt (°C/W). Thông số này cho bạn biết chính xác nhiệt độ của tản nhiệt s